ช่างตีเหล็ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช่างตีเหล็ก nghĩa là thợ rèn.
Nghĩa của ช่างตีเหล็ก
Danh từ
- Thợ rèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blacksmith
Câu hỏi thường gặp
ช่างตีเหล็ก nghĩa là gì?
ช่างตีเหล็ก (danh từ) nghĩa là thợ rèn.
ช่างตีเหล็ก đọc thế nào?
ช่างตีเหล็ก đọc là châang-dtii-lèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-ti-lek; 3 âm tiết: châang (thanh xuống), dtii (thanh trung), lèk (thanh thấp).