TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหล็กกล้า

lèk-glâaRTGS lek-kla /lek̚˨˩.klaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺล็กlèkthanh thấpphụ âm caoกฺล้าglâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหล็กกล้า nghĩa là thép.

Nghĩa của เหล็กกล้า

Danh từ

  1. Thép.

Từ ghép có เหล็กกล้า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steel.

Câu hỏi thường gặp

เหล็กกล้า nghĩa là gì?

เหล็กกล้า (danh từ) nghĩa là thép.

เหล็กกล้า đọc thế nào?

เหล็กกล้า đọc là lèk-glâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek-kla; 2 âm tiết: lèk (thanh thấp), glâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.