เหล็กกล้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหล็กกล้า nghĩa là thép.
Nghĩa của เหล็กกล้า
Danh từ
- Thép.
Từ ghép có เหล็กกล้า
- เหล็กกล้าไร้สนิม — I-nốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steel.
Câu hỏi thường gặp
เหล็กกล้า nghĩa là gì?
เหล็กกล้า (danh từ) nghĩa là thép.
เหล็กกล้า đọc thế nào?
เหล็กกล้า đọc là lèk-glâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek-kla; 2 âm tiết: lèk (thanh thấp), glâa (thanh xuống).