TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหล้า

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lâoRTGS lao /law˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เล่าlâothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหล้า nghĩa là rượu, tửu.

Nghĩa của เหล้า

Danh từ

  1. Rượu, tửu.

Từ ghép có เหล้า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquor; alcohol.

Câu hỏi thường gặp

เหล้า nghĩa là gì?

เหล้า (danh từ) nghĩa là rượu, tửu.

เหล้า đọc thế nào?

เหล้า đọc là lâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS lao; 1 âm tiết: lâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.