เหล้า
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lâoRTGS lao
/law˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เล่าlâothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหล้า nghĩa là rượu, tửu.
Nghĩa của เหล้า
Danh từ
- Rượu, tửu.
Từ ghép có เหล้า
- ขี้เหล้า — Người nghiện rượu.
- ร้านเหล้า — Quán rượu, ba.
- เหล้าองุ่น — Rượu vàng, rượu vang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liquor; alcohol.
Câu hỏi thường gặp
เหล้า nghĩa là gì?
เหล้า (danh từ) nghĩa là rượu, tửu.
เหล้า đọc thế nào?
เหล้า đọc là lâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS lao; 1 âm tiết: lâo (thanh xuống).