TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหลือง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lʉ̌ʉangRTGS lueang /lɯa̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺลืองlʉ̌ʉangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเหลือง (thêm การ/ความ phía trước)

เหลือง nghĩa là vàng, màu vàng.

Nghĩa của เหลือง

Tính từ

  1. Vàng, màu vàng.

Từ ghép có เหลือง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ yellow

Câu hỏi thường gặp

เหลือง nghĩa là gì?

เหลือง (tính từ) nghĩa là vàng, màu vàng.

เหลือง đọc thế nào?

เหลือง đọc là lʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lueang; 1 âm tiết: lʉ̌ʉang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.