เหลือง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหลือง nghĩa là vàng, màu vàng.
Nghĩa của เหลือง
Tính từ
- Vàng, màu vàng.
Từ ghép có เหลือง
- ถั่วเหลือง — Đậu nành.
- ทองเหลือง — Đồng thau.
- น้ำเหลือง — Bạch huyết.
- ไข้เหลือง — Sốt vàng, sốt vàng da.
- สีเหลือง — Màu vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ yellow
Câu hỏi thường gặp
เหลือง nghĩa là gì?
เหลือง (tính từ) nghĩa là vàng, màu vàng.
เหลือง đọc thế nào?
เหลือง đọc là lʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lueang; 1 âm tiết: lʉ̌ʉang (thanh lên).