ควายเหล็ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ควายเหล็ก nghĩa là máy kéo hai bánh.
Nghĩa của ควายเหล็ก
Danh từ
khẩu ngữ- Máy kéo hai bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ two-wheel tractor, walking tractor, single-axle tractor; rototiller.
Câu hỏi thường gặp
ควายเหล็ก nghĩa là gì?
ควายเหล็ก (danh từ) nghĩa là máy kéo hai bánh.
ควายเหล็ก đọc thế nào?
ควายเหล็ก đọc là kwaai-lèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwai-lek; 2 âm tiết: kwaai (thanh trung), lèk (thanh thấp).