TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ควายเหล็ก

kwaai-lèkRTGS khwai-lek /kʰwaːj˧.lek̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวายkwaaithanh trungphụ âm thấpเหฺล็กlèkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ควายเหล็ก nghĩa là máy kéo hai bánh.

Nghĩa của ควายเหล็ก

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Máy kéo hai bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ two-wheel tractor, walking tractor, single-axle tractor; rototiller.

Câu hỏi thường gặp

ควายเหล็ก nghĩa là gì?

ควายเหล็ก (danh từ) nghĩa là máy kéo hai bánh.

ควายเหล็ก đọc thế nào?

ควายเหล็ก đọc là kwaai-lèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwai-lek; 2 âm tiết: kwaai (thanh trung), lèk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.