ม่านเหล็ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ม่านเหล็ก nghĩa là bức màn sắt.
Nghĩa của ม่านเหล็ก
Danh từ
- Bức màn sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iron curtain (impenetrable barrier)
Câu hỏi thường gặp
ม่านเหล็ก nghĩa là gì?
ม่านเหล็ก (danh từ) nghĩa là bức màn sắt.
ม่านเหล็ก đọc thế nào?
ม่านเหล็ก đọc là mâan-lèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-lek; 2 âm tiết: mâan (thanh xuống), lèk (thanh thấp).