TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ม่านเหล็ก

mâan-lèkRTGS man-lek /maːn˥˩.lek̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม่านmâanthanh xuốngphụ âm thấpเหฺล็กlèkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ม่านเหล็ก nghĩa là bức màn sắt.

Nghĩa của ม่านเหล็ก

Danh từ

  1. Bức màn sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iron curtain (impenetrable barrier)

Câu hỏi thường gặp

ม่านเหล็ก nghĩa là gì?

ม่านเหล็ก (danh từ) nghĩa là bức màn sắt.

ม่านเหล็ก đọc thế nào?

ม่านเหล็ก đọc là mâan-lèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-lek; 2 âm tiết: mâan (thanh xuống), lèk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.