TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรียน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
riianRTGS rian /ria̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรียนriianthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเรียน (thêm การ/ความ phía trước)

เรียน nghĩa là học, tập.

Nghĩa của เรียน

Động từ

  1. Học, tập, học tập.

Từ ghép có เรียน

Câu ví dụ với เรียน

  • เธอกำลังเรียนวิธีขับรถ Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8673101
  • ฉันอยากเรียนที่ปารีส tôi thích học ở pháp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675791
  • ฉันเริ่มเรียนภาษาจีนเมื่อสัปดาห์ที่แล้ว Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8718091
  • ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720164
  • ชั้นเรียนจะเริ่มขึ้นอีกครั้งในไม่ช้า Sắp vô tiết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675905

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to learn; to study; to address, inform, notify, speak to, or tell (a person of equal or higher status); used as an expression of respect or conventional greeting when addressing a person of equal or higher status, as in a letter, speech, etc.
  • Phó từ used to prefix a verb for politeness when addressing a person of equal or higher status: kindly, humbly, respectfully, etc.

Câu hỏi thường gặp

เรียน nghĩa là gì?

เรียน (động từ) nghĩa là học, tập.

เรียน đọc thế nào?

เรียน đọc là riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS rian; 1 âm tiết: riian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.