เรียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรียน nghĩa là học, tập.
Nghĩa của เรียน
Động từ
- Học, tập, học tập.
Từ ghép có เรียน
- โรงเรียน — Trường, trường học.
- นักเรียน — Học sinh, sinh viên.
- เรียนรู้ — Học, tập, học tập.
- ร้องเรียน — Thưa kiện.
- ห้องเรียน — Lớp học, phòng học, lớp.
- บทเรียน — Bài, bài học.
- หนังสือเรียน — Sách giáo khoa.
- โรงเรียนอนุบาล — Mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.
Câu ví dụ với เรียน
- เธอกำลังเรียนวิธีขับรถ Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8673101
- ฉันอยากเรียนที่ปารีส tôi thích học ở pháp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675791
- ฉันเริ่มเรียนภาษาจีนเมื่อสัปดาห์ที่แล้ว Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8718091
- ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720164
- ชั้นเรียนจะเริ่มขึ้นอีกครั้งในไม่ช้า Sắp vô tiết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675905
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to learn; to study; to address, inform, notify, speak to, or tell (a person of equal or higher status); used as an expression of respect or conventional greeting when addressing a person of equal or higher status, as in a letter, speech, etc.
- Phó từ used to prefix a verb for politeness when addressing a person of equal or higher status: kindly, humbly, respectfully, etc.
Câu hỏi thường gặp
เรียน nghĩa là gì?
เรียน (động từ) nghĩa là học, tập.
เรียน đọc thế nào?
เรียน đọc là riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS rian; 1 âm tiết: riian (thanh trung).