ร้องเรียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร้องเรียน nghĩa là thưa kiện.
Nghĩa của ร้องเรียน
Động từ
- Thưa kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to petition: to address a formal petition; to complain: to make a formal complaint, accusation, or expression of grief, dissatisfaction, censure, etc.
Câu hỏi thường gặp
ร้องเรียน nghĩa là gì?
ร้องเรียน (động từ) nghĩa là thưa kiện.
ร้องเรียน đọc thế nào?
ร้องเรียน đọc là rɔ́ɔng-riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-rian; 2 âm tiết: rɔ́ɔng (thanh cao), riian (thanh trung).