TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้องเรียน

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rɔ́ɔng-riianRTGS rong-rian /rɔːŋ˦˥.ria̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấpเรียนriianthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การร้องเรียน (thêm การ/ความ phía trước)

ร้องเรียน nghĩa là thưa kiện.

Nghĩa của ร้องเรียน

Động từ

  1. Thưa kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to petition: to address a formal petition; to complain: to make a formal complaint, accusation, or expression of grief, dissatisfaction, censure, etc.

Câu hỏi thường gặp

ร้องเรียน nghĩa là gì?

ร้องเรียน (động từ) nghĩa là thưa kiện.

ร้องเรียน đọc thế nào?

ร้องเรียน đọc là rɔ́ɔng-riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-rian; 2 âm tiết: rɔ́ɔng (thanh cao), riian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.