เรียนรู้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรียนรู้ nghĩa là học, tập.
Nghĩa của เรียนรู้
Động từ
- Học, tập, học tập.
Câu ví dụ với เรียนรู้
- ฉันเรียนรู้อะไรมากมายจากคุณ Tôi đã học rất nhiều về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669388
- ฉันเรียนรู้การอยู่โดยที่ไม่มีเธอ Tôi đã học cách để sống không có cô ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ study
Câu hỏi thường gặp
เรียนรู้ nghĩa là gì?
เรียนรู้ (động từ) nghĩa là học, tập.
เรียนรู้ đọc thế nào?
เรียนรู้ đọc là riian-rúu (phiên âm có dấu thanh), RTGS rian-ru; 2 âm tiết: riian (thanh trung), rúu (thanh cao).