TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงเรียนอนุบาล

roong-riian-à-nú-baanRTGS rong-rian-a-nu-ban /roːŋ˧.ria̯n˧.ʔa˨˩.nu˦˥.baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpเรียนriianthanh trungphụ âm thấpอะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpบานbaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงเรียนอนุบาล nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.

Nghĩa của โรงเรียนอนุบาล

Danh từ

  1. Mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kindergarten.

Câu hỏi thường gặp

โรงเรียนอนุบาล nghĩa là gì?

โรงเรียนอนุบาล (danh từ) nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.

โรงเรียนอนุบาล đọc thế nào?

โรงเรียนอนุบาล đọc là roong-riian-à-nú-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-rian-a-nu-ban; 5 âm tiết: roong (thanh trung), riian (thanh trung), à (thanh thấp), nú (thanh cao), baan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.