เรียกว่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรียกว่า nghĩa là được gọi là.
Nghĩa của เรียกว่า
Động từ
- Được gọi là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be called
Câu hỏi thường gặp
เรียกว่า nghĩa là gì?
เรียกว่า (động từ) nghĩa là được gọi là.
เรียกว่า đọc thế nào?
เรียกว่า đọc là rîiak-wâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS riak-wa; 2 âm tiết: rîiak (thanh xuống), wâa (thanh xuống).