TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรียกว่า

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rîiak-wâaRTGS riak-wa /ria̯k̚˥˩.waː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรียกrîiakthanh xuốngphụ âm thấpว่าwâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเรียกว่า (thêm การ/ความ phía trước)

เรียกว่า nghĩa là được gọi là.

Nghĩa của เรียกว่า

Động từ

  1. Được gọi là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be called

Câu hỏi thường gặp

เรียกว่า nghĩa là gì?

เรียกว่า (động từ) nghĩa là được gọi là.

เรียกว่า đọc thế nào?

เรียกว่า đọc là rîiak-wâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS riak-wa; 2 âm tiết: rîiak (thanh xuống), wâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.