TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาหารเย็น

aa-hǎan-yenRTGS a-han-yen /ʔaː˧.haːn˩˩˦.jen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm caoเย็นyenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาหารเย็น nghĩa là ăn tối.

Nghĩa của อาหารเย็น

Danh từ

  1. Ăn tối.

Câu ví dụ với อาหารเย็น

  • ภรรยาของฉันกำลังเตรียมอาหารเย็นอยู่ในขณะนี้ Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670808

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supper; dinner

Câu hỏi thường gặp

อาหารเย็น nghĩa là gì?

อาหารเย็น (danh từ) nghĩa là ăn tối.

อาหารเย็น đọc thế nào?

อาหารเย็น đọc là aa-hǎan-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-han-yen; 3 âm tiết: aa (thanh trung), hǎan (thanh lên), yen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.