อาหารเย็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาหารเย็น nghĩa là ăn tối.
Nghĩa của อาหารเย็น
Danh từ
- Ăn tối.
Câu ví dụ với อาหารเย็น
- ภรรยาของฉันกำลังเตรียมอาหารเย็นอยู่ในขณะนี้ Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670808
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supper; dinner
Câu hỏi thường gặp
อาหารเย็น nghĩa là gì?
อาหารเย็น (danh từ) nghĩa là ăn tối.
อาหารเย็น đọc thế nào?
อาหารเย็น đọc là aa-hǎan-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-han-yen; 3 âm tiết: aa (thanh trung), hǎan (thanh lên), yen (thanh trung).