ตู้เย็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตู้เย็น nghĩa là tủ lạnh.
Nghĩa của ตู้เย็น
Danh từ
- Tủ lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refrigerator; fridge; icebox
Câu hỏi thường gặp
ตู้เย็น nghĩa là gì?
ตู้เย็น (danh từ) nghĩa là tủ lạnh.
ตู้เย็น đọc thế nào?
ตู้เย็น đọc là dtûu-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS tu-yen; 2 âm tiết: dtûu (thanh xuống), yen (thanh trung).