กาแฟเย็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาแฟเย็น nghĩa là cà phê đá, cà phê sữa đá.
Nghĩa của กาแฟเย็น
Danh từ
- Cà phê đá, cà phê sữa đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iced coffee
Câu hỏi thường gặp
กาแฟเย็น nghĩa là gì?
กาแฟเย็น (danh từ) nghĩa là cà phê đá, cà phê sữa đá.
กาแฟเย็น đọc thế nào?
กาแฟเย็น đọc là gaa-fɛɛ-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-fae-yen; 3 âm tiết: gaa (thanh trung), fɛɛ (thanh trung), yen (thanh trung).