TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาแฟเย็น

gaa-fɛɛ-yenRTGS ka-fae-yen /kaː˧.fɛː˧.jen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trungแฟfɛɛthanh trungphụ âm thấpเย็นyenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาแฟเย็น nghĩa là cà phê đá, cà phê sữa đá.

Nghĩa của กาแฟเย็น

Danh từ

  1. Cà phê đá, cà phê sữa đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iced coffee

Câu hỏi thường gặp

กาแฟเย็น nghĩa là gì?

กาแฟเย็น (danh từ) nghĩa là cà phê đá, cà phê sữa đá.

กาแฟเย็น đọc thế nào?

กาแฟเย็น đọc là gaa-fɛɛ-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-fae-yen; 3 âm tiết: gaa (thanh trung), fɛɛ (thanh trung), yen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.