TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้อน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɔ́ɔnRTGS ron /rɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้อนrɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความร้อน (thêm การ/ความ phía trước)

ร้อน nghĩa là nóng.

Nghĩa của ร้อน

Tính từ

  1. Nóng.
    • วันนี้ร้อนมากHôm nay nóng lắm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ร้อน

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hot (having or giving off heat; having a high temperature); hot (creating a burning sensation); disturbing, troubling, upsetting; disturbed, troubled, upset; urgent; pressing; compelling
  • Động từ to cause to feel hot; to cause to experience heat; to subject or expose to heat
  • Danh từ summer

Câu hỏi thường gặp

ร้อน nghĩa là gì?

ร้อน (tính từ) nghĩa là nóng.

ร้อน đọc thế nào?

ร้อน đọc là rɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ron; 1 âm tiết: rɔ́ɔn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.