TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภรรยา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pan-yaaRTGS phan-ya /pʰan˧.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พันpanthanh trungphụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ภรรยา nghĩa là vợ.

Nghĩa của ภรรยา

Danh từ

trang trọng
  1. Vợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภรรยา

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ภรรยา

  • ภรรยาของฉันกำลังเตรียมอาหารเย็นอยู่ในขณะนี้ Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670808

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wife: married woman

Câu hỏi thường gặp

ภรรยา nghĩa là gì?

ภรรยา (danh từ) nghĩa là vợ.

ภรรยา đọc thế nào?

ภรรยา đọc là pan-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-ya; 2 âm tiết: pan (thanh trung), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.