TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภริยา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pá-rí-yaaRTGS pha-ri-ya /pʰa˦˥.ri˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpริríthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภริยา nghĩa là vợ.

Nghĩa của ภริยา

Danh từ

trang trọng
  1. Vợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภริยา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wife: married woman.

Câu hỏi thường gặp

ภริยา nghĩa là gì?

ภริยา (danh từ) nghĩa là vợ.

ภริยา đọc thế nào?

ภริยา đọc là pá-rí-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ri-ya; 3 âm tiết: pá (thanh cao), rí (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.