ผู้
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pûuRTGS phu
/pʰuː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ nghĩa là người.
Nghĩa của ผู้
Danh từ
- Người.
Từ ghép có ผู้
- ตัวผู้ — Đực.
- ผู้ขาย — Người bán.
- ผู้ก่อการร้าย — Người khủng bố, tên khủng bố, kẻ khủng bố.
- ผู้ควบคุม — Người giám sát.
- เด็กผู้ชาย — Trai, con trai.
- ผู้คุ้นเคย — Người quen.
- เด็กผู้หญิง — Cô gái, con gái, gái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person; people
- Tính từ male
- Đại từ those; those who
Câu hỏi thường gặp
ผู้ nghĩa là gì?
ผู้ (danh từ) nghĩa là người.
ผู้ đọc thế nào?
ผู้ đọc là pûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu; 1 âm tiết: pûu (thanh xuống).