ผัว
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pǔuaRTGS phua
/pʰua̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ผัวpǔuathanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผัว nghĩa là chồng.
Nghĩa của ผัว
Danh từ
thân mật- Chồng.
Từ ghép có ผัว
- พ่อผัว — Cha chồng, cha vợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ husband
Câu hỏi thường gặp
ผัว nghĩa là gì?
ผัว (danh từ) nghĩa là chồng.
ผัว đọc thế nào?
ผัว đọc là pǔua (phiên âm có dấu thanh), RTGS phua; 1 âm tiết: pǔua (thanh lên).