TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมียน้อย

miia-nɔ́ɔiRTGS mia-noi /mia̯˧.nɔːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมียmiiathanh trungphụ âm thấpน้อยnɔ́ɔithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เมียน้อย nghĩa là người yêu.

Nghĩa của เมียน้อย

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Người yêu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เมียน้อย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minor wife; secondary wife; wife of inferior rank; concubine; mistress

Câu hỏi thường gặp

เมียน้อย nghĩa là gì?

เมียน้อย (danh từ) nghĩa là người yêu.

เมียน้อย đọc thế nào?

เมียน้อย đọc là miia-nɔ́ɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mia-noi; 2 âm tiết: miia (thanh trung), nɔ́ɔi (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.