TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เท่าไร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tâo-raiRTGS thao-rai /tʰaw˥˩.raj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เท่าtâothanh xuốngphụ âm thấpไรraithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เท่าไร nghĩa là mấy, bao nhiêu.

Nghĩa của เท่าไร

Đại từ

  1. Mấy, bao nhiêu.

Câu ví dụ với เท่าไร

  • คุณอายุเท่าไร Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ to what extent or degree?; how much?; how many?
  • Phó từ to whatever extent or degree; no matter how (much); however (much); much

Câu hỏi thường gặp

เท่าไร nghĩa là gì?

เท่าไร (đại từ) nghĩa là mấy, bao nhiêu.

เท่าไร đọc thế nào?

เท่าไร đọc là tâo-rai (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao-rai; 2 âm tiết: tâo (thanh xuống), rai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.