เท่าไร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เท่าไร nghĩa là mấy, bao nhiêu.
Nghĩa của เท่าไร
Đại từ
- Mấy, bao nhiêu.
Câu ví dụ với เท่าไร
- คุณอายุเท่าไร Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ to what extent or degree?; how much?; how many?
- Phó từ to whatever extent or degree; no matter how (much); however (much); much
Câu hỏi thường gặp
เท่าไร nghĩa là gì?
เท่าไร (đại từ) nghĩa là mấy, bao nhiêu.
เท่าไร đọc thế nào?
เท่าไร đọc là tâo-rai (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao-rai; 2 âm tiết: tâo (thanh xuống), rai (thanh trung).