TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม้เท้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
máai-táaoRTGS mai-thao /maːj˦˥.tʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม้ายmáaithanh caophụ âm thấpท้าวtáaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

ไม้เท้า nghĩa là ba toong, gậy chống.

Nghĩa của ไม้เท้า

Danh từ

  1. Ba toong, gậy chống, gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staff; cane; walking stick

Câu hỏi thường gặp

ไม้เท้า nghĩa là gì?

ไม้เท้า (danh từ) nghĩa là ba toong, gậy chống.

ไม้เท้า đọc thế nào?

ไม้เท้า đọc là máai-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-thao; 2 âm tiết: máai (thanh cao), táao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.