TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รองเท้าแตะ

rɔɔng-táao-dtɛ̀RTGS rong-thao-tae /rɔːŋ˧.tʰaːw˦˥.tɛʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รองrɔɔngthanh trungphụ âm thấpท้าวtáaothanh caophụ âm thấpแตะdtɛ̀thanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คู่, ข้าง

รองเท้าแตะ nghĩa là dép, dép quai hậu.

Nghĩa của รองเท้าแตะ

Danh từ

  1. Dép, dép quai hậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandal; slipper.

Câu hỏi thường gặp

รองเท้าแตะ nghĩa là gì?

รองเท้าแตะ (danh từ) nghĩa là dép, dép quai hậu.

รองเท้าแตะ đọc thế nào?

รองเท้าแตะ đọc là rɔɔng-táao-dtɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-thao-tae; 3 âm tiết: rɔɔng (thanh trung), táao (thanh cao), dtɛ̀ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.