TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถุงเท้า

tǔng-táaoRTGS thung-thao /tʰuŋ˩˩˦.tʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถุงtǔngthanh lênphụ âm caoท้าวtáaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ข้าง, คู่

ถุงเท้า nghĩa là vớ, tất.

Nghĩa của ถุงเท้า

Danh từ

  1. Vớ, tất, bít tất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sock (foot garment)

Câu hỏi thường gặp

ถุงเท้า nghĩa là gì?

ถุงเท้า (danh từ) nghĩa là vớ, tất.

ถุงเท้า đọc thế nào?

ถุงเท้า đọc là tǔng-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung-thao; 2 âm tiết: tǔng (thanh lên), táao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.