รองเท้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รองเท้า nghĩa là giày.
Nghĩa của รองเท้า
Danh từ
- Giày.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รองเท้า
Đồng nghĩa
Từ ghép có รองเท้า
- รองเท้าคีบ — Dép, dép quai hậu.
- รองเท้าแตะ — Dép, dép quai hậu.
- รองเท้าสเกต — Giày trượt băng, giày trượt có bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe
Câu hỏi thường gặp
รองเท้า nghĩa là gì?
รองเท้า (danh từ) nghĩa là giày.
รองเท้า đọc thế nào?
รองเท้า đọc là rɔɔng-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-thao; 2 âm tiết: rɔɔng (thanh trung), táao (thanh cao).