TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รองเท้า

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rɔɔng-táaoRTGS rong-thao /rɔːŋ˧.tʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รองrɔɔngthanh trungphụ âm thấpท้าวtáaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ข้าง, คู่

รองเท้า nghĩa là giày.

Nghĩa của รองเท้า

Danh từ

  1. Giày.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รองเท้า

Đồng nghĩa

Từ ghép có รองเท้า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoe

Câu hỏi thường gặp

รองเท้า nghĩa là gì?

รองเท้า (danh từ) nghĩa là giày.

รองเท้า đọc thế nào?

รองเท้า đọc là rɔɔng-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-thao; 2 âm tiết: rɔɔng (thanh trung), táao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.