TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางเท้า

taang-táaoRTGS thang-thao /tʰaːŋ˧.tʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpท้าวtáaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทางเท้า nghĩa là đường mòn.

Nghĩa của ทางเท้า

Danh từ

  1. Đường mòn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทางเท้า

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footpath

Câu hỏi thường gặp

ทางเท้า nghĩa là gì?

ทางเท้า (danh từ) nghĩa là đường mòn.

ทางเท้า đọc thế nào?

ทางเท้า đọc là taang-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-thao; 2 âm tiết: taang (thanh trung), táao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.