TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงิน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ngənRTGS ngoen /ŋɤn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงิ็นngənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงิน nghĩa là bạc, tiền, đồng.

Nghĩa của เงิน

Danh từ

  1. Bạc.
  2. Tiền, đồng.

Từ ghép có เงิน

Câu ví dụ với เงิน

  • ฉันได้เงินวันละ 100 ยูโร Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287145

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silver (metal); silver (color); money

Câu hỏi thường gặp

เงิน nghĩa là gì?

เงิน (danh từ) nghĩa là bạc, tiền, đồng.

เงิน đọc thế nào?

เงิน đọc là ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen; 1 âm tiết: ngən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.