อาทิตย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาทิตย์ nghĩa là tuần, mặt trời, tuần lễ.
Nghĩa của อาทิตย์
Danh từ riêng
- Tuần.
- อาทิตย์ที่แล้วtuần rồi
- อาทิตย์นี้tuần nay
- อาทิตย์หน้าtuần tới
- Mặt trời.
- ดวงอาทิตย์mặt trời
- Tên một thần đạo bà li môn.
- พระอาทิตย์Tô Lợi Gia (苏利耶)
Danh từ
- Tuần, tuần lễ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อาทิตย์
Đồng nghĩa
Từ ghép có อาทิตย์
- ดวงอาทิตย์ — Mặt Trời.
- แสงอาทิตย์ — Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng (พระ~) Surya (the first of the nine influential stars navagraha); (พระ~) Surya (sun god); any solar deity; the Sun
- Danh từ Sunday Abbreviation: อา. (aa); week; sun (of any other solar system)
Câu hỏi thường gặp
อาทิตย์ nghĩa là gì?
อาทิตย์ (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là tuần, mặt trời, tuần lễ.
อาทิตย์ đọc thế nào?
อาทิตย์ đọc là aa-tít (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-thit; 2 âm tiết: aa (thanh trung), tít (thanh cao).