อาณาเขต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาณาเขต nghĩa là lãnh thổ, lĩnh thổ.
Nghĩa của อาณาเขต
Danh từ
- Lãnh thổ, lĩnh thổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ territory; border, boundary, frontier
Câu hỏi thường gặp
อาณาเขต nghĩa là gì?
อาณาเขต (danh từ) nghĩa là lãnh thổ, lĩnh thổ.
อาณาเขต đọc thế nào?
อาณาเขต đọc là aa-naa-kèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-khet; 3 âm tiết: aa (thanh trung), naa (thanh trung), kèet (thanh thấp).