TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
àapRTGS ap /ʔaːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาบàapthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอาบ (thêm การ/ความ phía trước)

อาบ nghĩa là tắm, tắm rửa, ngâm.

Nghĩa của อาบ

Động từ

  1. Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
  2. Ngâm.

Từ ghép có อาบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bathe; to immerse; to bask

Câu hỏi thường gặp

อาบ nghĩa là gì?

อาบ (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa, ngâm.

อาบ đọc thế nào?

อาบ đọc là àap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ap; 1 âm tiết: àap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.