อาบ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
àapRTGS ap
/ʔaːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อาบàapthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การอาบ (thêm การ/ความ phía trước)
อาบ nghĩa là tắm, tắm rửa, ngâm.
Nghĩa của อาบ
Động từ
- Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
- Ngâm.
Từ ghép có อาบ
- อาบน้ำ — Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
- อาบแดด — Tắm nắng.
- อ่างอาบน้ำ — Bể tắm, bồn tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bathe; to immerse; to bask
Câu hỏi thường gặp
อาบ nghĩa là gì?
อาบ (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa, ngâm.
อาบ đọc thế nào?
อาบ đọc là àap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ap; 1 âm tiết: àap (thanh thấp).