TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะวัน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtà-wanRTGS ta-wan /ta˨˩.wan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungวันwanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดวง

ตะวัน nghĩa là mặt trời.

Nghĩa của ตะวัน

Danh từ

  1. Mặt trời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตะวัน

Đồng nghĩa

Từ ghép có ตะวัน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sun.

Câu hỏi thường gặp

ตะวัน nghĩa là gì?

ตะวัน (danh từ) nghĩa là mặt trời.

ตะวัน đọc thế nào?

ตะวัน đọc là dtà-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-wan; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), wan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.