TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ɔ̀ɔkRTGS ok /ʔɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว Danh từ hoá: การออก (thêm การ/ความ phía trước)

ออก nghĩa là ra, đi ra.

Nghĩa của ออก

Động từ

  1. Ra, đi ra; xuất (bản), phát (hành); trả (tiền). (biên soạn)

Phó từ

  1. Ra (sau động từ: เดินออก đi ra); khá, hơi. (biên soạn)

Từ ghép có ออก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pay (a monetary sum); to come under (a governing power); to come or go out, into view, or into being; to cause to do so
  • Phó từ east; eastward; out; outward; quite
  • Tính từ subject (to a governing power); east; eastward; out; outward
  • Danh từ an honorific given to a nobleman, prefixed to his noble rank
  • Tính từ biological; natural
  • Danh từ (นก~) white-bellied sea eagle, of species Haliaeetus leucogaster in the family Accipitridae

Ghi chú: dùng ออก sao cho đúng

ออก (ɔ̀ɔk) là "ra" và có nhiều nghĩa mở rộng.

  • "ra ngoài": ออกไปข้างนอก — đi ra ngoài; ทางออก — lối ra.
  • "khởi hành": รถออกกี่โมง — Xe chạy lúc mấy giờ?
  • Sau động từ tri giác = "ra được" (có khả năng nhận ra): อ่านออก — đọc được (biết chữ); คิดออก — nghĩ ra; มองไม่ออก — nhìn không ra.
  • "trả, chi": ออกเงิน — bỏ tiền ra; ออกค่าใช้จ่าย — chịu chi phí.
  • ลาออก — xin nghỉ việc; ออกกำลังกาย — tập thể dục.

Lưu ý: อ่านออก (đọc ra chữ, biết đọc) khác อ่านได้ (được phép/có thể đọc). Chữ viết xấu quá thì nói อ่านไม่ออก.

Khẩu ngữ: ออกจะ + tính từ = "khá là": ออกจะแพง — hơi bị đắt.

Câu hỏi thường gặp

ออก nghĩa là gì?

ออก (động từ, phó từ) nghĩa là ra, đi ra.

ออก đọc thế nào?

ออก đọc là ɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok; 1 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.