TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางออก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
taang-ɔ̀ɔkRTGS thang-ok /tʰaːŋ˧.ʔɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทางออก nghĩa là lối ra, giải pháp.

Nghĩa của ทางออก

Danh từ

  1. Lối ra.
  2. Giải pháp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทางออก

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way out; exit; outlet; way out; solution

Câu hỏi thường gặp

ทางออก nghĩa là gì?

ทางออก (danh từ) nghĩa là lối ra, giải pháp.

ทางออก đọc thế nào?

ทางออก đọc là taang-ɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-ok; 2 âm tiết: taang (thanh trung), ɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.