แสดงออก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แสดงออก nghĩa là thể hiện, bày tỏ.
Nghĩa của แสดงออก
Động từ
- Thể hiện, bày tỏ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ express, reveal (one's feelings), show (one's behavior), act out.
Câu hỏi thường gặp
แสดงออก nghĩa là gì?
แสดงออก (động từ) nghĩa là thể hiện, bày tỏ.
แสดงออก đọc thế nào?
แสดงออก đọc là sà-dɛɛng-ɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-daeng-ok; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), dɛɛng (thanh trung), ɔ̀ɔk (thanh thấp).