TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แสดงออก

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-dɛɛng-ɔ̀ɔkRTGS sa-daeng-ok /sa˨˩.dɛːŋ˧.ʔɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trungออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแสดงออก (thêm การ/ความ phía trước)

แสดงออก nghĩa là thể hiện, bày tỏ.

Nghĩa của แสดงออก

Động từ

  1. Thể hiện, bày tỏ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ express, reveal (one's feelings), show (one's behavior), act out.

Câu hỏi thường gặp

แสดงออก nghĩa là gì?

แสดงออก (động từ) nghĩa là thể hiện, bày tỏ.

แสดงออก đọc thế nào?

แสดงออก đọc là sà-dɛɛng-ɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-daeng-ok; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), dɛɛng (thanh trung), ɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.