ออกกำลังกาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ออกกำลังกาย nghĩa là tập thể lực, tập thể dục.
Nghĩa của ออกกำลังกาย
Động từ
- Tập thể lực, tập thể dục.
- ผมชอบไปออกกำลังกายตอนเช้าSáng tôi thích tập thể dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ exercise (engage in physical activity).
Câu hỏi thường gặp
ออกกำลังกาย nghĩa là gì?
ออกกำลังกาย (động từ) nghĩa là tập thể lực, tập thể dục.
ออกกำลังกาย đọc thế nào?
ออกกำลังกาย đọc là ɔ̀ɔk-gam-lang-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-kam-lang-kai; 4 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp), gam (thanh trung), lang (thanh trung), gaai (thanh trung).