TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออกกำลังกาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɔ̀ɔk-gam-lang-gaaiRTGS ok-kam-lang-kai /ʔɔːk̚˨˩.kam˧.laŋ˧.kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungกำgamthanh trungphụ âm trungลังlangthanh trungphụ âm thấpกายgaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การออกกำลังกาย (thêm การ/ความ phía trước)

ออกกำลังกาย nghĩa là tập thể lực, tập thể dục.

Nghĩa của ออกกำลังกาย

Động từ

  1. Tập thể lực, tập thể dục.
    • ผมชอบไปออกกำลังกายตอนเช้าSáng tôi thích tập thể dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ exercise (engage in physical activity).

Câu hỏi thường gặp

ออกกำลังกาย nghĩa là gì?

ออกกำลังกาย (động từ) nghĩa là tập thể lực, tập thể dục.

ออกกำลังกาย đọc thế nào?

ออกกำลังกาย đọc là ɔ̀ɔk-gam-lang-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-kam-lang-kai; 4 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp), gam (thanh trung), lang (thanh trung), gaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.