TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะวันออกไกล

tên riêng
dtà-wan-ɔ̀ɔk-glaiRTGS ta-wan-ok-klai /ta˨˩.wan˧.ʔɔːk̚˨˩.klaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungวันwanthanh trungphụ âm thấpออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungไกฺลglaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะวันออกไกล nghĩa là Viễn Đông.

Nghĩa của ตะวันออกไกล

Danh từ riêng

cũ
  1. Viễn Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Far East (a geographical region of Asia, consisting of East Asia (Korea, Japan, China, the Russian Far East, etc.) and Southeast Asia, taken as a whole)

Câu hỏi thường gặp

ตะวันออกไกล nghĩa là gì?

ตะวันออกไกล (danh từ riêng) nghĩa là Viễn Đông.

ตะวันออกไกล đọc thế nào?

ตะวันออกไกล đọc là dtà-wan-ɔ̀ɔk-glai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-wan-ok-klai; 4 âm tiết: dtà (thanh thấp), wan (thanh trung), ɔ̀ɔk (thanh thấp), glai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.