TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อสูร

à-sǔunRTGS a-sun /ʔa˨˩.suːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungสูนsǔunthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อสูร nghĩa là a tu la, quỷ, ma quỷ.

Nghĩa của อสูร

Danh từ

  1. A Tu La.
  2. Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.
  3. Quái vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อสูร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asura; māra; rākṣasa; yakṣa.; malevolent or dangerous and fearsome creature: demon, devil, monster, etc.; brutal, fearsome, or hideous person.

Câu hỏi thường gặp

อสูร nghĩa là gì?

อสูร (danh từ) nghĩa là a tu la, quỷ, ma quỷ.

อสูร đọc thế nào?

อสูร đọc là à-sǔun (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sun; 2 âm tiết: à (thanh thấp), sǔun (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.