อสูร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อสูร nghĩa là a tu la, quỷ, ma quỷ.
Nghĩa của อสูร
Danh từ
- A Tu La.
- Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.
- Quái vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อสูร
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asura; māra; rākṣasa; yakṣa.; malevolent or dangerous and fearsome creature: demon, devil, monster, etc.; brutal, fearsome, or hideous person.
Câu hỏi thường gặp
อสูร nghĩa là gì?
อสูร (danh từ) nghĩa là a tu la, quỷ, ma quỷ.
อสูร đọc thế nào?
อสูร đọc là à-sǔun (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sun; 2 âm tiết: à (thanh thấp), sǔun (thanh lên).