TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนสวน

kon-sǔuanRTGS khon-suan /kʰon˧.sua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpสวนsǔuanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

คนสวน nghĩa là người làm vườn.

Nghĩa của คนสวน

Danh từ

  1. Người làm vườn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gardener: one employed to take care of a garden.

Câu hỏi thường gặp

คนสวน nghĩa là gì?

คนสวน (danh từ) nghĩa là người làm vườn.

คนสวน đọc thế nào?

คนสวน đọc là kon-sǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-suan; 2 âm tiết: kon (thanh trung), sǔuan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.