คนสวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนสวน nghĩa là người làm vườn.
Nghĩa của คนสวน
Danh từ
- Người làm vườn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gardener: one employed to take care of a garden.
Câu hỏi thường gặp
คนสวน nghĩa là gì?
คนสวน (danh từ) nghĩa là người làm vườn.
คนสวน đọc thế nào?
คนสวน đọc là kon-sǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-suan; 2 âm tiết: kon (thanh trung), sǔuan (thanh lên).