ร้อง
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɔ́ɔngRTGS rong
/rɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การร้อง (thêm การ/ความ phía trước)
ร้อง nghĩa là hát, hót.
Nghĩa của ร้อง
Động từ
- Hát, hót.
Từ ghép có ร้อง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to utter or emit loud sounds: to cry, to roar, etc.; to call or say loudly: to cry, to shout, to yell, etc.; to cry; to weep; to complain; to file (a complaint or the like); to request, to apply; to ask, to beg; to sing; to chant; to say; to state; to be sung
Câu hỏi thường gặp
ร้อง nghĩa là gì?
ร้อง (động từ) nghĩa là hát, hót.
ร้อง đọc thế nào?
ร้อง đọc là rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong; 1 âm tiết: rɔ́ɔng (thanh cao).