ร้องเพลง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร้องเพลง nghĩa là hát, hót.
Nghĩa của ร้องเพลง
Động từ
- Hát, hót.
Câu ví dụ với ร้องเพลง
- คุณชอบร้องเพลงไหม? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sing (a song)
Câu hỏi thường gặp
ร้องเพลง nghĩa là gì?
ร้องเพลง (động từ) nghĩa là hát, hót.
ร้องเพลง đọc thế nào?
ร้องเพลง đọc là rɔ́ɔng-pleeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-phleng; 2 âm tiết: rɔ́ɔng (thanh cao), pleeng (thanh trung).