TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้องเพลง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rɔ́ɔng-pleengRTGS rong-phleng /rɔːŋ˦˥.pʰleːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấpเพฺลงpleengthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การร้องเพลง (thêm การ/ความ phía trước)

ร้องเพลง nghĩa là hát, hót.

Nghĩa của ร้องเพลง

Động từ

  1. Hát, hót.

Câu ví dụ với ร้องเพลง

  • คุณชอบร้องเพลงไหม? Bạn thích hát không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850916

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sing (a song)

Câu hỏi thường gặp

ร้องเพลง nghĩa là gì?

ร้องเพลง (động từ) nghĩa là hát, hót.

ร้องเพลง đọc thế nào?

ร้องเพลง đọc là rɔ́ɔng-pleeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-phleng; 2 âm tiết: rɔ́ɔng (thanh cao), pleeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.