TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรียกร้อง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rîiak-rɔ́ɔngRTGS riak-rong /ria̯k̚˥˩.rɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรียกrîiakthanh xuốngphụ âm thấpร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเรียกร้อง (thêm การ/ความ phía trước)

เรียกร้อง nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.

Nghĩa của เรียกร้อง

Động từ

  1. Yêu cầu, đòi hỏi, đòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to demand; to call (for).; to claim.

Câu hỏi thường gặp

เรียกร้อง nghĩa là gì?

เรียกร้อง (động từ) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.

เรียกร้อง đọc thế nào?

เรียกร้อง đọc là rîiak-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS riak-rong; 2 âm tiết: rîiak (thanh xuống), rɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.