เรียกร้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรียกร้อง nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.
Nghĩa của เรียกร้อง
Động từ
- Yêu cầu, đòi hỏi, đòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to demand; to call (for).; to claim.
Câu hỏi thường gặp
เรียกร้อง nghĩa là gì?
เรียกร้อง (động từ) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.
เรียกร้อง đọc thế nào?
เรียกร้อง đọc là rîiak-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS riak-rong; 2 âm tiết: rîiak (thanh xuống), rɔ́ɔng (thanh cao).