TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนื้อร้อง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nʉ́ʉa-rɔ́ɔngRTGS nuea-rong /nɯa̯˦˥.rɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนื้อnʉ́ʉathanh caophụ âm thấpร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนื้อร้อง nghĩa là lời, lời bài hát.

Nghĩa của เนื้อร้อง

Danh từ

  1. Lời, lời bài hát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lyrics.

Câu hỏi thường gặp

เนื้อร้อง nghĩa là gì?

เนื้อร้อง (danh từ) nghĩa là lời, lời bài hát.

เนื้อร้อง đọc thế nào?

เนื้อร้อง đọc là nʉ́ʉa-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuea-rong; 2 âm tiết: nʉ́ʉa (thanh cao), rɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.