TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟ้องร้อง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fɔ́ɔng-rɔ́ɔngRTGS fong-rong /fɔːŋ˦˥.rɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟ้องfɔ́ɔngthanh caophụ âm thấpร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การฟ้องร้อง (thêm การ/ความ phía trước)

ฟ้องร้อง nghĩa là thưa kiện, kiện.

Nghĩa của ฟ้องร้อง

Động từ

  1. Thưa kiện, kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sue; to accuse; to charge

Câu hỏi thường gặp

ฟ้องร้อง nghĩa là gì?

ฟ้องร้อง (động từ) nghĩa là thưa kiện, kiện.

ฟ้องร้อง đọc thế nào?

ฟ้องร้อง đọc là fɔ́ɔng-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fong-rong; 2 âm tiết: fɔ́ɔng (thanh cao), rɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.