ฟ้องร้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟ้องร้อง nghĩa là thưa kiện, kiện.
Nghĩa của ฟ้องร้อง
Động từ
- Thưa kiện, kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sue; to accuse; to charge
Câu hỏi thường gặp
ฟ้องร้อง nghĩa là gì?
ฟ้องร้อง (động từ) nghĩa là thưa kiện, kiện.
ฟ้องร้อง đọc thế nào?
ฟ้องร้อง đọc là fɔ́ɔng-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fong-rong; 2 âm tiết: fɔ́ɔng (thanh cao), rɔ́ɔng (thanh cao).