TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มนุษย์

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
má-nútRTGS ma-nut /ma˦˥.nut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpนุดnútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

มนุษย์ nghĩa là người, con người.

Nghĩa của มนุษย์

Danh từ

  1. Người, con người, loài người.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มนุษย์

Đồng nghĩa

Từ ghép có มนุษย์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ human; human being; man; person

Câu hỏi thường gặp

มนุษย์ nghĩa là gì?

มนุษย์ (danh từ) nghĩa là người, con người.

มนุษย์ đọc thế nào?

มนุษย์ đọc là má-nút (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nut; 2 âm tiết: má (thanh cao), nút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.