TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chon /t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชน nghĩa là gà chọi.

Nghĩa của ชน

Danh từ

  1. Gà chọi.

Từ ghép có ชน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person, people
  • Động từ to collide with; to converge a period; to make some kind of animal fight against another, e.g. cocks, oxen, buffaloes, elephants
  • Danh từ gamecock

Câu hỏi thường gặp

ชน nghĩa là gì?

ชน (danh từ) nghĩa là gà chọi.

ชน đọc thế nào?

ชน đọc là chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon; 1 âm tiết: chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.