อัจฉริยบุคคล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัจฉริยบุคคล nghĩa là thiên tài.
Nghĩa của อัจฉริยบุคคล
Danh từ
- Thiên tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genius
Câu hỏi thường gặp
อัจฉริยบุคคล nghĩa là gì?
อัจฉริยบุคคล (danh từ) nghĩa là thiên tài.
อัจฉริยบุคคล đọc thế nào?
อัจฉริยบุคคล đọc là àt-chà-rí-yá-bùk-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-cha-ri-ya-buk-khon; 6 âm tiết: àt (thanh thấp), chà (thanh thấp), rí (thanh cao), yá (thanh cao), bùk (thanh thấp), kon (thanh trung).