TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไปรษณียบัตร

bprai-sà-nii-yá-bàtRTGS prai-sa-ni-ya-bat /praj˧.sa˨˩.niː˧.ja˦˥.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไปฺรbpraithanh trungphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoนีniithanh trungphụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไปรษณียบัตร nghĩa là bưu thiếp.

Nghĩa của ไปรษณียบัตร

Danh từ

  1. Bưu thiếp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไปรษณียบัตร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postcard

Câu hỏi thường gặp

ไปรษณียบัตร nghĩa là gì?

ไปรษณียบัตร (danh từ) nghĩa là bưu thiếp.

ไปรษณียบัตร đọc thế nào?

ไปรษณียบัตร đọc là bprai-sà-nii-yá-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS prai-sa-ni-ya-bat; 5 âm tiết: bprai (thanh trung), sà (thanh thấp), nii (thanh trung), yá (thanh cao), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.