TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มรณบัตร

mɔɔ-rá-ná-bàtRTGS mo-ra-na-bat /mɔː˧.ra˦˥.na˦˥.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอmɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มรณบัตร nghĩa là giấy báo tử.

Nghĩa của มรณบัตร

Danh từ

  1. Giấy báo tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death certificate.

Câu hỏi thường gặp

มรณบัตร nghĩa là gì?

มรณบัตร (danh từ) nghĩa là giấy báo tử.

มรณบัตร đọc thế nào?

มรณบัตร đọc là mɔɔ-rá-ná-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ra-na-bat; 4 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.