TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่า

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nâaRTGS na /naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น่า nghĩa là đáng, đáng được.

Nghĩa của น่า

Tiền tố

  1. Đáng, đáng được (trước động từ, tính từ: น่ารัก đáng yêu, น่ากิน trông ngon). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น่า

Đồng nghĩa

Từ ghép có น่า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố prefix to a verb or adjective similar to English -able
  • Trợ từ particle used to add a persuasive quality to a sentence

Câu hỏi thường gặp

น่า nghĩa là gì?

น่า (tiền tố) nghĩa là đáng, đáng được.

น่า đọc thế nào?

น่า đọc là nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na; 1 âm tiết: nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.