TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่ะ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nâRTGS na /naʔ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่ะnâthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น่ะ nghĩa là ấy, đấy.

Nghĩa của น่ะ

Trợ từ

khẩu ngữ
  1. Ấy, đấy, mà (cuối câu làm mềm lời, giải thích). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ particle used at the end of a sentence to make it softer, more persuasive or less abrupt; particle used after a noun or a phrase to highlight it as the topic of the sentence

Ghi chú: dùng น่ะ sao cho đúng

น่ะ (nâ) là hạt cuối câu dùng khi giải thích hoặc nói rõ thêm, nghe như "mà", "ấy mà", "đó" trong tiếng Việt.

  • ไม่ได้ไปน่ะ ป่วย (mâi dâai bpai nâ, bpùai) — Không đi được ấy mà, bị ốm.
  • อันนี้น่ะ ของฉัน (an níi nâ, kɔ̌ɔng chǎn) — Cái này ấy, là của tôi.

Khi đứng sau chủ ngữ, น่ะ đánh dấu chủ đề: "còn về chuyện…/ cái… ấy thì". เขาน่ะ ใจดีมาก — Anh ấy ấy à, tốt bụng lắm.

Đừng nhầm với นะ (ná, thanh cao): นะ là "nhé", mềm câu; น่ะ (thanh xuống) là "ấy mà", giải thích. Viết chỉ khác một dấu mai ek nhưng nói lên nghe khác hẳn. น่ะ thuộc văn nói, không dùng trong văn bản trang trọng.

Câu hỏi thường gặp

น่ะ nghĩa là gì?

น่ะ (trợ từ) nghĩa là ấy, đấy.

น่ะ đọc thế nào?

น่ะ đọc là nâ (phiên âm có dấu thanh), RTGS na; 1 âm tiết: nâ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.